| Tên | Bộ điều khiển rửa xe tự phục vụ |
|---|---|
| Bảo hành | 1 năm |
| Cổng | Thâm Quyến/Quảng Châu |
| Vật liệu | Thép mạ kẽm đầy màu sắc |
| Điện áp | 220V/50HZ, 110V/60HZ hoặc 380V |
| Tên | Bộ điều khiển rửa xe tự phục vụ |
|---|---|
| Bảo hành | 1 năm |
| Loại thanh toán | tiền xu và thẻ IC, |
| Cổng | Thâm Quyến/Quảng Châu |
| Kích thước máy | 48*30*70cm |
| Tổng công suất | 17,6KW |
|---|---|
| Nguồn nước | DN25mm/Lưu lượng nước≥200L/phút |
| Áp suất không khí | 0,75-0,9Mpa/Tốc độ luồng khí ≥0,1m³/phút |
| Nước/Điện tiêu thụ | 75L/xe, 0,3kW/xe |
| Tiêu thụ dầu gội | 7ml/Xe |
| Kích thước | 3670mm*1330mm*1300mm |
|---|---|
| Vật liệu | thép không gỉ 304 |
| Bảo hành | 3 |
| Năng lượng đầu ra | >1500W |
| Phong cách thiết kế | Trung Quốc mới-Chic |
| Kích thước | 100000*4000*3200MM |
|---|---|
| Vật liệu | matel |
| Bảo hành | 1 năm |
| Năng lượng đầu ra | 18,5KW |
| Tổng khối lượng | 3500kg |
| Điện áp | 3 pha/AC380V |
|---|---|
| Tổng công suất | 34KW |
| Nguồn nước | DN25mm/Lưu lượng nước≥200L/phút |
| Áp suất không khí | 0,75-0,9Mpa/Tốc độ luồng khí ≥0,1m³/phút |
| Nước/Điện tiêu thụ | 150L/Xe, 0,6kw/Xe |
| Điện áp | 3 pha/AC380V |
|---|---|
| Nguồn nước | DN25mm/Lưu lượng nước≥200L/phút |
| Áp suất không khí | 0,75-0,9Mpa/Tốc độ luồng khí ≥0,1m³/phút |
| Nước/Điện tiêu thụ | 150L/Xe, 0,6kw/Xe |
| Tiêu thụ dầu gội | 7ml/Xe |
| Điện áp | 3 pha/AC380V |
|---|---|
| Nguồn nước | DN25mm/Lưu lượng nước≥200L/phút |
| Áp suất không khí | 0,75-0,9Mpa/Tốc độ luồng khí ≥0,1m³/phút |
| Nước/Điện tiêu thụ | 180L/xe, 0,6kW/xe |
| Tiêu thụ dầu gội | 10ml/xe |
| Điện áp | 3 pha/AC380V |
|---|---|
| Tổng công suất | 17,6KW |
| Nguồn nước | DN25mm/Lưu lượng nước≥200L/phút |
| Áp suất không khí | 0,75-0,9Mpa/Tốc độ luồng khí ≥0,1m³/phút |
| Nước/Điện tiêu thụ | 75L/xe, 0,3kW/xe |