| Kích thước tổng thể | 2610x3600x2815mm | Điện áp nguồn | 3 pha/AC380V |
| Phạm vi lắp đặt | 10870x4100x2815mm | Cấp nước | DN25mm/Lưu lượng nước≥200L/phút |
| Phạm vi di chuyển | 11000x4100mm | Áp suất khí | 0.75-0.9Mpa/Lưu lượng khí≥0.1m³/phút |
| Kích thước xe khả dụng | 5200x2100x2100mm | Áp suất khí | 0.75-0.9Mpa/Lưu lượng khí≥0.1m³/phút |
| Xe có thể rửa | xe hơi/xe jeep/xe khách dưới 10 chỗ | Tiêu thụ nước/điện | 75L/xe, 0.3kw/xe |