| Kích thước thiết bị | 25×4×3,5m |
|---|---|
| Yêu cầu nguồn điện | AC380V50Hz (hệ thống 5 dây) |
| Kích thước rửa xe | 5,2m × 2,15m × 2,1m (chiều dài cơ sở 3,2m) |
| Lượng nước tiêu thụ trên mỗi phương tiện | 120 lít mỗi xe |
| Mức tiêu thụ điện trên mỗi xe | 1,1 kWh mỗi xe |
| Tên | Thiết bị xử lý nước |
|---|---|
| Khả năng xử lý nước thải | 1-1,5 m³/h |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Tỷ lệ tái chế nước thải | 85% |
| Điện | 1kwh/2 giờ |
| Tên | Tự động làm sạch thảm |
|---|---|
| cách làm sạch | Làm sạch bọt khô, mất nước miễn phí |
| Vôn | 220V 50Hz |
| Quyền lực | 300W |
| Kích thước thảm | ≤60cm |
| Bảo hành | 1 năm |
|---|---|
| Tên | Máy làm sạch thảm tự động |
| Kiểu | Rửa xe tự phục vụ |
| Điện áp | 220V 50Hz |
| Kích thước thảm | ≤60cm |
| Điện áp | 3 pha/AC380V |
|---|---|
| Tổng công suất | 34,82KW |
| Nguồn nước | DN25mm/Lưu lượng nước≥200L/phút |
| Áp suất không khí | 0,75-0,9Mpa/Tốc độ luồng khí ≥0,1m³/phút |
| Nước/Điện tiêu thụ | 150L/Xe, 0,6kw/Xe |
| Kích thước tổng thể | 17580x3800x3440mm |
|---|---|
| Điện áp | 3 pha/AC380V |
| Tổng công suất | 34,82KW |
| Nguồn nước | DN25mm/Lưu lượng nước≥200L/phút |
| Áp suất không khí | 0,75-0,9Mpa/Tốc độ luồng khí ≥0,1m³/phút |
| Điện áp | 3 pha/AC380V |
|---|---|
| Nguồn nước | DN25mm/Lưu lượng nước≥200L/phút |
| Áp suất không khí | 0,75-0,9Mpa/Tốc độ luồng khí ≥0,1m³/phút |
| Nước/Điện tiêu thụ | 150L/Xe, 0,6kw/Xe |
| Tiêu thụ dầu gội | 7ml/Xe |
| Điện áp | 3 pha/AC380V |
|---|---|
| Tổng công suất | 34KW |
| Nguồn nước | DN25mm/Lưu lượng nước≥200L/phút |
| Áp suất không khí | 0,75-0,9Mpa/Tốc độ luồng khí ≥0,1m³/phút |
| Nước/Điện tiêu thụ | 150L/Xe, 0,6kw/Xe |
| Kích thước tổng thể | 11264x3800x3440mm |
|---|---|
| Điện áp | 3 pha/AC380V |
| Tổng công suất | 34,82KW |
| Nguồn nước | DN25mm/Lưu lượng nước≥200L/phút |
| Áp suất không khí | 0,75-0,9Mpa/Tốc độ luồng khí ≥0,1m³/phút |
| Kích thước tổng thể | 11264x3800x3440mm |
|---|---|
| Điện áp | 3 pha/AC380V |
| Tổng công suất | 34,82KW |
| Nguồn nước | DN25mm/Lưu lượng nước≥200L/phút |
| Áp suất không khí | 0,75-0,9Mpa/Tốc độ luồng khí ≥0,1m³/phút |