| Điện áp | 3 pha/AC380V |
|---|---|
| Tổng công suất | 17,6KW |
| Nguồn nước | DN25mm/Lưu lượng nước≥200L/phút |
| Áp suất không khí | 0,75-0,9Mpa/Tốc độ luồng khí ≥0,1m³/phút |
| Nước/Điện tiêu thụ | 75L/xe, 0,3kW/xe |
| Kích thước tổng thể | 17580x3800x3440mm |
|---|---|
| Điện áp | 3 pha/AC380V |
| Tổng công suất | 34,82KW |
| Nguồn nước | DN25mm/Lưu lượng nước≥200L/phút |
| Áp suất không khí | 0,75-0,9Mpa/Tốc độ luồng khí ≥0,1m³/phút |
| Tổng công suất | 17,6KW |
|---|---|
| Nguồn nước | DN25mm/Lưu lượng nước≥200L/phút |
| Áp suất không khí | 0,75-0,9Mpa/Tốc độ luồng khí ≥0,1m³/phút |
| Nước/Điện tiêu thụ | 75L/xe, 0,3kW/xe |
| Tiêu thụ dầu gội | 7ml/Xe |
| Tổng công suất | 15KW |
|---|---|
| Nguồn nước | DN25mm/Lưu lượng nước≥200L/phút |
| Áp suất không khí | 0,75-0,9Mpa/Tốc độ luồng khí ≥0,1m³/phút |
| Nước/Điện tiêu thụ | 75L/xe, 0,3kW/xe |
| Kích thước tổng thể | 1660x3600x3050mm |
| Kích thước tổng thể | 8000x3800x3440mm |
|---|---|
| Điện áp | 3 pha/AC380V |
| Tổng công suất | 34KW |
| Nguồn nước | DN25mm/Lưu lượng nước≥200L/phút |
| Áp suất không khí | 0,75-0,9Mpa/Tốc độ luồng khí ≥0,1m³/phút |
| Kích thước thiết bị | 25×4×3,5m |
|---|---|
| Khu vực lắp đặt | Dài 25000mm × rộng 4000mm |
| Yêu cầu nguồn điện | AC380V50Hz (hệ thống 5 dây) |
| Độ phẳng của mặt đất | Sai số ≤ 10mm |
| Kích thước rửa xe | 5,2m × 2,15m × 2,1m (chiều dài cơ sở 3,2m) |
| Kích thước thiết bị | 25×4×3,5m |
|---|---|
| Yêu cầu nguồn điện | AC380V50Hz (hệ thống 5 dây) |
| Tiêu thụ dầu gội | 20-40ml mỗi xe |
| Lượng nước tiêu thụ trên mỗi phương tiện | 120 lít mỗi xe |
| Lượng nước tiêu thụ trên mỗi xe | 30ml mỗi xe |
| Kích thước | 9500*3600*2800 |
|---|---|
| Vật liệu | Thép không gỉ |
| Loại | Máy rửa xe, Máy rửa xe |
| Kích thước máy | 2000 x 3600 x 2800 |
| Kích thước xe D x R x C (mm) | 2000*2000 |